×

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha

Đen Mắt Coffee
Đen Mắt Coffee



ADD
Compare
X
Peppermint Mocha
X
Đen Mắt Coffee

Peppermint Mocha vs Đen Mắt Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

-15,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,05 kcal35,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

80,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

80,00 kcal5,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

45,00 kcal5,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

180,00 kcal5,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

330,00 kcal65,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

15,00 gm0,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

63,00 gm0,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

13,00 gm0,00 gm
0 29
👆🏻