×

Matcha trà
Matcha trà

Cafe Au Lait
Cafe Au Lait



ADD
Compare
X
Matcha trà
X
Cafe Au Lait

Matcha trà vs Cafe Au Lait Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
32,00 kcal
4,00 kcal
-
-
-
25,00 kcal
7,00 gm
34,00 gm
12,00 gm
 
56,00 kcal
66,00 kcal
56,00 kcal
56,00 kcal
108,00 kcal
90,00 kcal
130,00 kcal
0,00 gm
1,00 gm
7,00 gm