×

Caffè Latte
Caffè Latte
☒

Trà sáng English
Trà sáng English
☒



ADD ⊕
Compare
X
Caffè Latte
X
Trà sáng English

Là gì Caffè Latte và Trà sáng English ?

Những gì là

Màu

Các loại

Nội dung sữa

Nếm thử

phục vụ Phong cách

chất phụ gia

Số Khẩu

Thời gian chuẩn bị

Giờ nấu ăn

 
Be, Đen, Dark Brown, Nâu sáng, trắng
galão, Café au lait, Café con leche
Ít
Mạnh mẽ và giàu
Nóng bức
cà phê espresso, Sữa
1
5 từ phút
10 từ phút
 
đất màu nâu dùng để đánh bóng tranh vẻ
thảo dược
Nửa cốc
Flavour malty
Nóng bức
Mật ong, Chanh, Sữa, Đường, Lá trà, Nước
1
5 từ phút
5 từ phút