×

Kapeng Barako
Kapeng Barako
☒

Latte Macchiato
Latte Macchiato
☒



ADD ⊕
Compare
X
Kapeng Barako
X
Latte Macchiato

Kapeng Barako vs Latte Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
-
-
-
-
-
5,00 kcal
0,00 gm
0,80 gm
3,00 gm
 
10,00 kcal
27,00 kcal
90,00 kcal
107,00 kcal
154,00 kcal
171,00 kcal
174,00 kcal
5,88 gm
8,00 gm
5,81 gm