×

Earl Grey Tea
Earl Grey Tea
☒

Pumpkin Spice Latte
Pumpkin Spice Latte
☒



ADD ⊕
Compare
X
Earl Grey Tea
X
Pumpkin Spice Latte

Earl Grey Tea vs Pumpkin Spice Latte Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
29,00 kcal
-
2,00 kcal
-
16,00 kcal
2,00 kcal
0,00 gm
1,00 gm
0,00 gm
 
-
24,10 kcal
110,00 kcal
110,00 kcal
180,00 kcal
200,00 kcal
380,00 kcal
0,00 gm
25,10 gm
7,00 gm