×

Đen Mắt Coffee
Đen Mắt Coffee

Cà phê trắng
Cà phê trắng



ADD
Compare
X
Đen Mắt Coffee
X
Cà phê trắng

Đen Mắt Coffee vs Cà phê trắng Calories

Năng lượng

Không đường

15,00 kcal0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

35,00 kcal45,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-60,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

5,00 kcal50,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

5,00 kcal27,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

5,00 kcal120,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

65,00 kcal60,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,00 gm2,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

0,00 gm4,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,00 gm1,00 gm
0 29
👆🏻