×

Cà phê trắng
Cà phê trắng




ADD
Compare

Cà phê trắng Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

45,00 kcal
Rank: 33 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

50,00 kcal
Rank: 13 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

27,00 kcal
Rank: 9 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

120,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

60,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

2,00 gm
Rank: 17 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

4,00 gm
Rank: 24 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

1,00 gm
Rank: 30 (Overall)
0 29
👆🏻