Nhà
Trà và cà phê


dấu ngân vs Đông lạnh Cà phê uống Calories


Đông lạnh Cà phê uống vs dấu ngân Calories


Năng lượng

Không đường
318,00 kcal  
23
-  

Với đường
320,00 kcal  
99+
400,00 kcal  
99+

Với sữa skimmed
60,00 kcal  
17
120,00 kcal  
30

Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal  
21
-  

Với Tổng Sữa
203,00 kcal  
99+
200,00 kcal  
40

Với Tổng Sữa và đường
470,00 kcal  
35
250,00 kcal  
30

Calories Với phụ gia
223,00 kcal  
40
250,00 kcal  
99+

Chất béo
42,00 gm  
99+
23,00 gm  
99+

carbohydrates
15,00 gm  
99+
49,00 gm  
99+

Chất đạm
12,00 gm  
8
3,00 gm  
23

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê