×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Trà hoặc cà phê

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
Sencha Tea
Thêm vào để so sánh
24,50 gm
thấp
4,70 gm
47,70 gm
20,00 mg
30,00 mg
Mokaccino
Thêm vào để so sánh
22,00 gm
-
6,00 gm
15,00 gm
-
450,00 mg
Hot Sôcôla Cà phê
Thêm vào để so sánh
14,00 gm
thấp
16,00 gm
50,00 gm
20,00 mg
15,00 mg
White Chocolate Mocha
Thêm vào để so sánh
14,00 gm
Vừa phải
18,00 gm
62,00 gm
-
450,00 mg
Peppermint Mocha
Thêm vào để so sánh
13,00 gm
Cao
15,00 gm
63,00 gm
-
400,00 mg
Carmel Brulee Latte
Thêm vào để so sánh
13,00 gm
Vừa phải
13,00 gm
70,00 gm
75,00 mg
480,00 mg
Matcha trà
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Vừa phải
7,00 gm
34,00 gm
25,00 mg
70,00 mg
Caffè Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
11,00 gm
18,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Chuyện xưa Praline Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Cao
13,00 gm
42,00 gm
75,00 mg
400,00 mg
Nướng Graham Latte
Thêm vào để so sánh
10,00 gm
Cao
2,00 gm
33,00 gm
-
400,00 mg
          of 4