×

Chuyện xưa Praline Latte
Chuyện xưa Praline Latte

Eiskaffee
Eiskaffee



ADD
Compare
X
Chuyện xưa Praline Latte
X
Eiskaffee

Chuyện xưa Praline Latte vs Eiskaffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
39,00 kcal
-
330,00 kcal
240,00 kcal
330,00 kcal
330,00 kcal
13,00 gm
42,00 gm
12,00 gm
 
105,00 kcal
182,00 kcal
80,00 kcal
-
90,00 kcal
130,00 kcal
200,00 kcal
4,00 gm
0,90 gm
0,10 gm