×

Chè Assam Đen
Chè Assam Đen

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Chè Assam Đen
X
Bicerin Coffee

Chè Assam Đen vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

2,00 kcal56,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

20,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

10,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

34,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

29,00 kcal150,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

40,00 kcal150,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

90,00 kcal210,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

1,75 gm8,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

0,44 gm33,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,64 gm4,50 gm
0 29
👆🏻