×

Chai Latte
Chai Latte

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha



ADD
Compare
X
Chai Latte
X
Peppermint Mocha

Chai Latte vs Peppermint Mocha Calories

Năng lượng

Không đường

3,00 kcal-
0 418
👆🏻

Với đường

20,00 kcal0,05 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

83,00 kcal80,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

100,00 kcal80,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

113,00 kcal45,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal180,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

170,00 kcal330,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

3,50 gm15,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

22,00 gm63,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

4,00 gm13,00 gm
0 29
👆🏻