×

Chai Latte
Chai Latte
☒

nửa Caff
nửa Caff
☒



ADD ⊕
Compare
X
Chai Latte
X
nửa Caff

Chai Latte vs nửa Caff Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
3,00 kcal
20,00 kcal
83,00 kcal
100,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
170,00 kcal
3,50 gm
22,00 gm
4,00 gm
 
0,00 kcal
-
20,00 kcal
-
-
-
50,00 kcal
6,00 gm
0,00 gm
0,30 gm