×

Cam thảo chè
Cam thảo chè

Kapeng Barako
Kapeng Barako



ADD
Compare
X
Cam thảo chè
X
Kapeng Barako

Cam thảo chè vs Kapeng Barako Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
2,00 kcal
8,00 kcal
-
-
-
70,00 kcal
0,00 gm
0,00 gm
0,10 gm
 
-
-
-
-
-
-
5,00 kcal
0,00 gm
0,80 gm
3,00 gm