×

Caffe Mocha
Caffe Mocha

Latte
Latte



ADD
Compare
X
Caffe Mocha
X
Latte

Caffe Mocha vs Latte Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
90,00 kcal
107,00 kcal
173,00 kcal
190,00 kcal
233,00 kcal
250,00 kcal
310,00 kcal
16,00 gm
34,00 gm
10,00 gm
 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm