×

Caffè Latte
Caffè Latte
☒

Trà lên men
Trà lên men
☒



ADD ⊕
Compare
X
Caffè Latte
X
Trà lên men

Caffè Latte vs Trà lên men Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
120,00 kcal
120,00 kcal
15,00 kcal
120,00 kcal
190,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
-
12,10 kcal
-
-
-
-
40,00 kcal
12,00 gm
12,70 gm
10,00 gm