×

Caffè Latte
Caffè Latte

Melange
Melange



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Melange

Caffè Latte vs Melange Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
120,00 kcal
120,00 kcal
15,00 kcal
120,00 kcal
190,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
0,00 kcal
78,00 kcal
45,00 kcal
80,00 kcal
30,00 kcal
-
80,00 kcal
4,00 gm
6,00 gm
4,00 gm