×

Caffè Latte
Caffè Latte

Đen Mắt Coffee
Đen Mắt Coffee



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Đen Mắt Coffee

Caffè Latte vs Đen Mắt Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal15,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

16,00 kcal35,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

120,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

120,00 kcal5,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

15,00 kcal5,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

120,00 kcal5,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

190,00 kcal65,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm0,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm0,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm0,00 gm
0 29
👆🏻