×

Caffè Latte
Caffè Latte

Cortado
Cortado



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Cortado

Caffè Latte vs Cortado Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal13,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

16,00 kcal20,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

120,00 kcal30,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

120,00 kcal56,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

15,00 kcal78,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

120,00 kcal104,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

190,00 kcal110,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm7,80 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm7,70 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm5,40 gm
0 29
👆🏻