×

Caffè Latte
Caffè Latte

Caffe Mocha
Caffe Mocha



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Caffe Mocha

Caffè Latte vs Caffe Mocha Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
120,00 kcal
120,00 kcal
15,00 kcal
120,00 kcal
190,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
90,00 kcal
107,00 kcal
173,00 kcal
190,00 kcal
233,00 kcal
250,00 kcal
310,00 kcal
16,00 gm
34,00 gm
10,00 gm