×

Caffè Latte
Caffè Latte

Cafe TOUBA
Cafe TOUBA



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Cafe TOUBA

Caffè Latte vs Cafe TOUBA Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
120,00 kcal
120,00 kcal
15,00 kcal
120,00 kcal
190,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
-
-
65,00 kcal
65,00 kcal
130,00 kcal
-
100,00 kcal
0,30 gm
2,40 gm
0,20 gm