×

Caffè Latte
Caffè Latte

Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá



ADD
Compare
X
Caffè Latte
X
Cà Phê Sữa Đá

Caffè Latte vs Cà Phê Sữa Đá Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
120,00 kcal
120,00 kcal
15,00 kcal
120,00 kcal
190,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
150,00 kcal
120,00 kcal
-
140,00 kcal
160,00 kcal
0,00 kcal
0,00 kcal
0,00 gm
12,00 gm
6,00 gm