×

Cafe de Olla
Cafe de Olla

Latte Macchiato
Latte Macchiato



ADD
Compare
X
Cafe de Olla
X
Latte Macchiato

Cafe de Olla vs Latte Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
10,00 kcal
14,00 kcal
70,00 kcal
80,00 kcal
150,00 kcal
-
85,00 kcal
0,00 gm
2,00 gm
0,00 gm
 
10,00 kcal
27,00 kcal
90,00 kcal
107,00 kcal
154,00 kcal
171,00 kcal
174,00 kcal
5,88 gm
8,00 gm
5,81 gm