×

cà phê sữa
cà phê sữa

Chè Assam Đen
Chè Assam Đen



ADD
Compare
X
cà phê sữa
X
Chè Assam Đen

cà phê sữa vs Chè Assam Đen Calories

Năng lượng

Không đường

56,00 kcal2,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

90,00 kcal20,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal10,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

75,00 kcal34,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

110,00 kcal29,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal40,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

110,00 kcal90,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

6,00 gm1,75 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

9,00 gm0,44 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

6,00 gm0,64 gm
0 29
👆🏻