×

cà phê sữa
cà phê sữa




ADD
Compare

cà phê sữa Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

56,00 kcal
Rank: 14 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

90,00 kcal
Rank: 43 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

75,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

110,00 kcal
Rank: 27 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

110,00 kcal
Rank: 26 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

6,00 gm
Rank: 29 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

9,00 gm
Rank: 33 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

6,00 gm
Rank: 14 (Overall)
0 29
👆🏻