×

cà phê sữa
cà phê sữa

Cà phê đá
Cà phê đá



ADD
Compare
X
cà phê sữa
X
Cà phê đá

cà phê sữa vs Cà phê đá Calories

Năng lượng

Không đường

56,00 kcal0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

90,00 kcal60,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal15,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

75,00 kcal45,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

110,00 kcal28,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal60,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

110,00 kcal60,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

6,00 gm0,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

9,00 gm2,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

6,00 gm0,20 gm
0 29
👆🏻