×

cà phê espresso
cà phê espresso

Latte Macchiato
Latte Macchiato



ADD
Compare
X
cà phê espresso
X
Latte Macchiato

cà phê espresso vs Latte Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

9,00 kcal10,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

29,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

13,00 kcal90,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

43,00 kcal107,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

19,00 kcal154,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

50,00 kcal171,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

50,00 kcal174,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,20 gm5,88 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

1,70 gm8,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,10 gm5,81 gm
0 29
👆🏻