×

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee

Cafe TOUBA
Cafe TOUBA



ADD
Compare
X
Bicerin Coffee
X
Cafe TOUBA

Bicerin Coffee vs Cafe TOUBA Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm
 
-
-
65,00 kcal
65,00 kcal
130,00 kcal
-
100,00 kcal
0,30 gm
2,40 gm
0,20 gm