×

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee

agave Latte
agave Latte



ADD
Compare
X
Bicerin Coffee
X
agave Latte

Bicerin Coffee vs agave Latte Calories

Năng lượng

Không đường

56,00 kcal139,40 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

27,00 kcal45,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-50,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

--
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

150,00 kcal120,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

150,00 kcal-
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

210,00 kcal150,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

8,50 gm2,40 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

33,00 gm25,90 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

4,50 gm4,30 gm
0 29
👆🏻