×

Sữa cà phê
Sữa cà phê

Mazagran
Mazagran



ADD
Compare
X
Sữa cà phê
X
Mazagran

Sữa cà phê vs Mazagran Calories

Năng lượng

Không đường

38,00 kcal45,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

70,00 kcal-
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

34,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

70,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

40,00 kcal50,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

90,00 kcal-
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

100,00 kcal100,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,14 gm0,20 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

7,14 gm-
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,31 gm0,20 gm
0 29
👆🏻