×

rượu mùi cà phê
rượu mùi cà phê

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
rượu mùi cà phê
X
Bicerin Coffee

rượu mùi cà phê vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

103,00 kcal56,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

210,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

100,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

250,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

100,00 kcal150,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

250,00 kcal150,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

210,00 kcal210,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,00 gm8,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

11,00 gm33,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

1,30 gm4,50 gm
0 29
👆🏻