×

Red Eye Coffee
Red Eye Coffee

Carajillo
Carajillo



ADD
Compare
X
Red Eye Coffee
X
Carajillo

Red Eye Coffee vs Carajillo Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
20,00 kcal
50,00 kcal
35,00 kcal
70,00 kcal
5,00 kcal
2,50 gm
17,00 gm
1,00 gm
 
-
-
-
-
-
-
100,00 kcal
0,10 gm
12,00 gm
0,30 gm