×

Red Eye Coffee
Red Eye Coffee

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Red Eye Coffee
X
Bicerin Coffee

Red Eye Coffee vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
20,00 kcal
50,00 kcal
35,00 kcal
70,00 kcal
5,00 kcal
2,50 gm
17,00 gm
1,00 gm
 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm