×

Pumpkin Spice Latte
Pumpkin Spice Latte

Caffe Mocha
Caffe Mocha



ADD
Compare
X
Pumpkin Spice Latte
X
Caffe Mocha

Pumpkin Spice Latte vs Caffe Mocha Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
24,10 kcal
110,00 kcal
110,00 kcal
180,00 kcal
200,00 kcal
380,00 kcal
0,00 gm
25,10 gm
7,00 gm
 
90,00 kcal
107,00 kcal
173,00 kcal
190,00 kcal
233,00 kcal
250,00 kcal
310,00 kcal
16,00 gm
34,00 gm
10,00 gm