×

Pumpkin Spice Latte
Pumpkin Spice Latte

Café Miel
Café Miel



ADD
Compare
X
Pumpkin Spice Latte
X
Café Miel

Pumpkin Spice Latte vs Café Miel Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
24,10 kcal
110,00 kcal
110,00 kcal
180,00 kcal
200,00 kcal
380,00 kcal
0,00 gm
25,10 gm
7,00 gm
 
-
-
90,00 kcal
110,00 kcal
90,00 kcal
-
110,00 kcal
0,50 gm
22,90 gm
0,40 gm