×

Melange
Melange

Mazagran
Mazagran



ADD
Compare
X
Melange
X
Mazagran

Melange vs Mazagran Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
78,00 kcal
45,00 kcal
80,00 kcal
30,00 kcal
-
80,00 kcal
4,00 gm
6,00 gm
4,00 gm
 
45,00 kcal
-
-
-
50,00 kcal
-
100,00 kcal
0,20 gm
-
0,20 gm