×

Masala Chai
Masala Chai

Carajillo
Carajillo



ADD
Compare
X
Masala Chai
X
Carajillo

Masala Chai vs Carajillo Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
56,00 kcal
59,00 kcal
50,00 kcal
90,00 kcal
50,00 kcal
90,00 kcal
90,00 kcal
1,30 gm
14,00 gm
4,00 gm
 
-
-
-
-
-
-
100,00 kcal
0,10 gm
12,00 gm
0,30 gm