×

Macchiato
Macchiato

Chuyện xưa Praline Latte
Chuyện xưa Praline Latte



ADD
Compare
X
Macchiato
X
Chuyện xưa Praline Latte

Macchiato vs Chuyện xưa Praline Latte Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
37,00 kcal
54,00 kcal
123,00 kcal
140,00 kcal
173,00 kcal
190,00 kcal
200,00 kcal
8,00 gm
25,00 gm
8,00 gm
 
-
39,00 kcal
-
330,00 kcal
240,00 kcal
330,00 kcal
330,00 kcal
13,00 gm
42,00 gm
12,00 gm