Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Espressino vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Espressino
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Espressino Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
-
Với đường
39,00 kcal
31
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
80,00 kcal
20
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
80,00 kcal
19
-
Với Tổng Sữa
60,00 kcal
19
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
80,00 kcal
21
250,00 kcal
99+
Chất béo
2,00 gm
17
23,00 gm
99+
carbohydrates
3,00 gm
21
49,00 gm
99+
Chất đạm
2,00 gm
24
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Espressino vs Galao
Espressino vs Cafe Zorro
Espressino vs Cafe de Olla
Các loại cà phê
Kopi susu
Black Tie Coffee
Melange
Cafe Cubano
Galao
Cafe Zorro
Các loại cà phê
Cafe de Olla
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe TOUBA
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Yuanyang
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Bl...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Me...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ca...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê