×

Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống

Red Eye Coffee
Red Eye Coffee



ADD
Compare
X
Đông lạnh Cà phê uống
X
Red Eye Coffee

Đông lạnh Cà phê uống vs Red Eye Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
400,00 kcal
120,00 kcal
-
200,00 kcal
250,00 kcal
250,00 kcal
23,00 gm
49,00 gm
3,00 gm
 
0,00 kcal
30,00 kcal
20,00 kcal
50,00 kcal
35,00 kcal
70,00 kcal
5,00 kcal
2,50 gm
17,00 gm
1,00 gm