×

Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống

Cafe Bombon
Cafe Bombon



ADD
Compare
X
Đông lạnh Cà phê uống
X
Cafe Bombon

Đông lạnh Cà phê uống vs Cafe Bombon Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
400,00 kcal
120,00 kcal
-
200,00 kcal
250,00 kcal
250,00 kcal
23,00 gm
49,00 gm
3,00 gm
 
56,00 kcal
174,00 kcal
80,00 kcal
90,00 kcal
100,00 kcal
100,00 kcal
90,00 kcal
5,00 gm
22,00 gm
9,00 gm