×

Đen Mắt Coffee
Đen Mắt Coffee
☒

Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá
☒



ADD ⊕
Compare
X
Đen Mắt Coffee
X
Cà Phê Sữa Đá

Đen Mắt Coffee vs Cà Phê Sữa Đá Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
15,00 kcal
35,00 kcal
-
5,00 kcal
5,00 kcal
5,00 kcal
65,00 kcal
0,00 gm
0,00 gm
0,00 gm
 
150,00 kcal
120,00 kcal
-
140,00 kcal
160,00 kcal
0,00 kcal
0,00 kcal
0,00 gm
12,00 gm
6,00 gm