Nhà
Trà và cà phê


dấu ngân vs cà phê sinh tố Hy Lạp Calories


cà phê sinh tố Hy Lạp vs dấu ngân Calories


Năng lượng

Không đường
318,00 kcal  
23
56,00 kcal  
14

Với đường
320,00 kcal  
99+
17,90 kcal  
19

Với sữa skimmed
60,00 kcal  
17
80,00 kcal  
20

Với skimmed Sữa và đường
100,00 kcal  
21
100,00 kcal  
21

Với Tổng Sữa
203,00 kcal  
99+
100,00 kcal  
25

Với Tổng Sữa và đường
470,00 kcal  
35
200,00 kcal  
26

Calories Với phụ gia
223,00 kcal  
40
100,00 kcal  
25

Chất béo
42,00 gm  
99+
1,20 gm  
13

carbohydrates
15,00 gm  
99+
18,70 gm  
99+

Chất đạm
12,00 gm  
8
8,80 gm  
11

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê