Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Dài và đen vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Dài và đen
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Dài và đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
9,00 kcal
4
-
Với đường
1,00 kcal
6
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
5,00 kcal
2
-
Với Tổng Sữa
30,00 kcal
12
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
5,00 kcal
2
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
5,00 kcal
4
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,10 gm
4
23,00 gm
99+
carbohydrates
0,00 gm
49,00 gm
99+
Chất đạm
0,10 gm
39
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Dài và đen vs Caffe Lungo
Dài và đen vs Chuyện xưa Praline Latte
Dài và đen vs Mokaccino
Các loại cà phê
White Chocolate Mocha
Carajillo
cà phê chống đạn
Carmel Brulee Latte
Caffe Lungo
Chuyện xưa Praline ...
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Ca...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs cà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ca...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê