×

Carmel Brulee Latte
Carmel Brulee Latte

Trà đá
Trà đá



ADD
Compare
X
Carmel Brulee Latte
X
Trà đá

Carmel Brulee Latte vs Trà đá Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
-
250,00 kcal
190,00 kcal
340,00 kcal
0,44 kcal
13,00 gm
70,00 gm
13,00 gm
 
2,00 kcal
90,00 kcal
85,00 kcal
102,00 kcal
84,00 kcal
101,00 kcal
150,00 kcal
0,00 gm
24,00 gm
0,02 gm