×

Carmel Brulee Latte
Carmel Brulee Latte

Trà
Trà



ADD
Compare
X
Carmel Brulee Latte
X
Trà

Carmel Brulee Latte vs Trà Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
-
250,00 kcal
190,00 kcal
340,00 kcal
0,44 kcal
13,00 gm
70,00 gm
13,00 gm
 
0,00 kcal
24,00 kcal
10,00 kcal
34,00 kcal
19,00 kcal
43,00 kcal
43,00 kcal
0,00 gm
0,40 gm
0,10 gm