×

Carmel Brulee Latte
Carmel Brulee Latte
☒

Galao
Galao
☒



ADD ⊕
Compare
X
Carmel Brulee Latte
X
Galao

Carmel Brulee Latte vs Galao Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
-
250,00 kcal
190,00 kcal
340,00 kcal
0,44 kcal
13,00 gm
70,00 gm
13,00 gm
 
80,00 kcal
100,00 kcal
100,00 kcal
60,00 kcal
100,00 kcal
150,00 kcal
100,00 kcal
4,32 gm
6,00 gm
4,34 gm