×

Carmel Brulee Latte
Carmel Brulee Latte

Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá



ADD
Compare
X
Carmel Brulee Latte
X
Cà Phê Sữa Đá

Carmel Brulee Latte vs Cà Phê Sữa Đá Calories

Năng lượng

Không đường

-150,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,05 kcal120,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

--
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

250,00 kcal140,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

190,00 kcal160,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

340,00 kcal0,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,44 kcal0,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

13,00 gm0,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

70,00 gm12,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

13,00 gm6,00 gm
0 29
👆🏻