×

Carmel Brulee Latte
Carmel Brulee Latte

affogato
affogato



ADD
Compare
X
Carmel Brulee Latte
X
affogato

Carmel Brulee Latte vs affogato Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
-
250,00 kcal
190,00 kcal
340,00 kcal
0,44 kcal
13,00 gm
70,00 gm
13,00 gm
 
-
-
-
-
-
0,00 kcal
0,00 kcal
7,00 gm
16,00 gm
2,00 gm