×

Caffe Crema
Caffe Crema

Trà sáng English
Trà sáng English



ADD
Compare
X
Caffe Crema
X
Trà sáng English

Caffe Crema vs Trà sáng English Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
35,00 kcal
30,00 kcal
60,00 kcal
28,00 kcal
-
35,00 kcal
2,00 gm
2,00 gm
1,00 gm
 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm